DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương

Ngày: 11/03/2011
XSBD - Loại vé: 03KS10
Giải ĐB
506697
Giải nhất
11307
Giải nhì
25633
Giải ba
87752
34912
Giải tư
46925
24712
45205
56228
30989
57543
94495
Giải năm
5905
Giải sáu
3449
2466
2704
Giải bảy
081
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 04,52,7
8122
12,2,522,5,8
3,433
043,9
02,2,952
666
0,97 
281,9
4,895,7
 
Ngày: 04/03/2011
XSBD - Loại vé: 03KS09
Giải ĐB
289693
Giải nhất
65028
Giải nhì
33770
Giải ba
22578
79382
Giải tư
91783
33541
91598
26804
27502
23095
80870
Giải năm
1569
Giải sáu
5715
2203
2489
Giải bảy
984
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
7302,3,4
415
0,828
0,8,93 
0,841
1,95 
 69
 703,8
2,7,982,3,4,9
6,893,5,8
 
Ngày: 25/02/2011
XSBD - Loại vé: 02KS08
Giải ĐB
246316
Giải nhất
15979
Giải nhì
54539
Giải ba
26723
25888
Giải tư
48766
33122
73218
33153
03910
26977
89542
Giải năm
9708
Giải sáu
2849
1777
7088
Giải bảy
898
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
101,8
010,6,8
2,422,3
2,539
 42,9
 53
1,666
72772,9
0,1,82,9882
3,4,798
 
Ngày: 18/02/2011
XSBD - Loại vé: 02KS07
Giải ĐB
144413
Giải nhất
12099
Giải nhì
34667
Giải ba
35525
56673
Giải tư
23294
54970
95706
02207
75004
40328
03358
Giải năm
4062
Giải sáu
0691
2811
5261
Giải bảy
292
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
704,6,7
1,6,911,3
6,925,8
1,73 
0,94 
258
061,2,7,9
0,670,3
2,58 
6,991,2,4,9
 
Ngày: 11/02/2011
XSBD - Loại vé: 02KS06
Giải ĐB
369100
Giải nhất
32160
Giải nhì
09465
Giải ba
52606
24707
Giải tư
89608
29104
14922
10126
38747
24622
19155
Giải năm
1791
Giải sáu
0660
5799
8976
Giải bảy
291
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
0,6200,4,6,7
8
4,921 
22222,6
 3 
041,7
5,655
0,2,7602,5
0,476
08 
9912,9
 
Ngày: 04/02/2011
XSBD - Loại vé: 02KS05
Giải ĐB
890168
Giải nhất
28797
Giải nhì
31861
Giải ba
22899
44685
Giải tư
03797
77897
23035
03760
55233
27792
80930
Giải năm
3767
Giải sáu
5147
1310
6439
Giải bảy
444
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
1,3,60 
610
92 
330,3,5,9
444,5,7
3,4,85 
 60,1,7,8
4,6,937 
685
3,992,73,9
 
Ngày: 28/01/2011
XSBD - Loại vé: 01KS04
Giải ĐB
583375
Giải nhất
47128
Giải nhì
80159
Giải ba
00926
53512
Giải tư
81620
86266
06857
85940
17675
41706
76392
Giải năm
3204
Giải sáu
9976
2927
0565
Giải bảy
778
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
2,404,6
 12
1,920,6,7,8
 3 
040
6,7257,9
0,2,6,7265,6
2,5752,62,8
2,78 
592