DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Ngày: 05/12/2009
XSLA - Loại vé: L:12K1
Giải ĐB
189418
Giải nhất
46132
Giải nhì
32697
Giải ba
34091
33404
Giải tư
74995
57698
75957
98444
69104
85606
22897
Giải năm
1162
Giải sáu
1120
9995
7622
Giải bảy
857
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2042,6
9182
2,3,620,2
 32
02,444
92572
062
52,927 
12,98 
 91,52,72,8
 
Ngày: 28/11/2009
XSLA - Loại vé: L:11K4
Giải ĐB
675721
Giải nhất
30362
Giải nhì
28396
Giải ba
59447
40582
Giải tư
16666
51070
32044
60656
87579
92705
65048
Giải năm
7694
Giải sáu
8825
8454
4824
Giải bảy
090
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
7,905
2,31 
6,821,4,5
 31
2,4,5,944,7,8
0,254,6
5,6,962,6
470,9
482
790,4,6
 
Ngày: 21/11/2009
XSLA - Loại vé: L:11K3
Giải ĐB
342600
Giải nhất
11613
Giải nhì
70090
Giải ba
40627
93114
Giải tư
03178
13308
19536
78109
76399
99476
32013
Giải năm
2227
Giải sáu
9799
9467
6381
Giải bảy
589
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
0,900,8,9
8132,4
 272
1236
1,64 
 5 
3,764,7
22,676,8
0,781,9
0,8,9290,92
 
Ngày: 14/11/2009
XSLA - Loại vé: L:11K2
Giải ĐB
613168
Giải nhất
92563
Giải nhì
94103
Giải ba
18486
34205
Giải tư
44978
91938
88819
20141
75992
21479
56791
Giải năm
8255
Giải sáu
5582
5976
3379
Giải bảy
343
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 03,5
4,919
8,92 
0,4,638
 41,3
0,555
7,863,7,8
676,8,92
3,6,782,6
1,7291,2
 
Ngày: 07/11/2009
XSLA - Loại vé: L:11K1
Giải ĐB
933790
Giải nhất
32115
Giải nhì
41981
Giải ba
41312
30637
Giải tư
29593
42869
52491
75694
95656
42099
50882
Giải năm
5730
Giải sáu
0207
0091
1479
Giải bảy
487
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
3,907
8,9212,5
1,6,82 
930,7
94 
156
562,9
0,3,879
 81,2,7
6,7,990,12,3,4
9
 
Ngày: 31/10/2009
XSLA - Loại vé: L:10K5
Giải ĐB
594094
Giải nhất
58418
Giải nhì
96773
Giải ba
77925
56596
Giải tư
33035
40393
58593
52757
66295
69599
68049
Giải năm
7461
Giải sáu
7788
8032
3975
Giải bảy
066
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,611,8
325
7,9232,5
949
2,3,7,957
6,961,6
573,5
1,888
4,9932,4,5,6
9
 
Ngày: 24/10/2009
XSLA - Loại vé: L:10K4
Giải ĐB
364200
Giải nhất
71998
Giải nhì
14511
Giải ba
75745
87352
Giải tư
23665
67594
63868
22223
62860
82226
63514
Giải năm
2827
Giải sáu
7182
5611
3349
Giải bảy
127
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,600
12112,4,9
5,823,6,72
23 
1,945,9
4,652
260,5,8
227 
6,982
1,494,8