DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long

Ngày: 07/05/2021
XSVL - Loại vé: 42VL19
Giải ĐB
246959
Giải nhất
39252
Giải nhì
98308
Giải ba
05972
29966
Giải tư
44280
27500
59821
82020
51018
31559
68169
Giải năm
0590
Giải sáu
6410
2905
4063
Giải bảy
040
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,4
8,9
00,5,8
210,8
5,720,1
63 
 40,5
0,452,92
663,6,9
 72
0,180
52,690
 
Ngày: 30/04/2021
XSVL - Loại vé: 42VL18
Giải ĐB
967622
Giải nhất
50649
Giải nhì
33701
Giải ba
13579
48329
Giải tư
16706
12028
94741
93954
78091
15069
36319
Giải năm
7155
Giải sáu
6987
4526
1917
Giải bảy
554
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
 01,6
0,4,917,9
2,322,6,8,9
 32
5241,9
5542,5
0,269
1,879
287
1,2,4,6
7
91
 
Ngày: 23/04/2021
XSVL - Loại vé: 42VL17
Giải ĐB
453651
Giải nhất
66597
Giải nhì
40538
Giải ba
85228
02641
Giải tư
26393
48988
10871
62828
10715
49995
22534
Giải năm
3500
Giải sáu
8202
0784
4783
Giải bảy
204
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
000,2,4
4,5,6,715
0282
8,934,8
0,3,841
1,951
 61
971
22,3,883,4,8
 93,5,7
 
Ngày: 16/04/2021
XSVL - Loại vé: 42VL16
Giải ĐB
613263
Giải nhất
96502
Giải nhì
28483
Giải ba
36395
73128
Giải tư
62057
02087
97479
57822
25102
96562
61102
Giải năm
5134
Giải sáu
5775
1135
0382
Giải bảy
267
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 023
 1 
03,2,6,822,8
6,834,5
34 
3,7,957,8
 62,3,7
5,6,875,9
2,582,3,7
795
 
Ngày: 09/04/2021
XSVL - Loại vé: 42VL15
Giải ĐB
442542
Giải nhất
43943
Giải nhì
45466
Giải ba
92904
23233
Giải tư
27966
15115
57204
82100
13759
14783
79240
Giải năm
2166
Giải sáu
4402
5359
8903
Giải bảy
995
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
0,400,2,3,42
 15
0,42 
0,3,4,833
0240,2,3
1,9592
63663
 79
 83
52,795
 
Ngày: 02/04/2021
XSVL - Loại vé: 42VL14
Giải ĐB
975179
Giải nhất
30182
Giải nhì
06631
Giải ba
30950
80531
Giải tư
63393
93372
42634
47791
99950
84094
66776
Giải năm
1202
Giải sáu
9684
2538
5217
Giải bảy
655
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
5202
32,917
0,7,828
9312,4,8
3,8,94 
5502,5
76 
172,6,9
2,382,4
791,3,4
 
Ngày: 26/03/2021
XSVL - Loại vé: 42VL13
Giải ĐB
849537
Giải nhất
87254
Giải nhì
85526
Giải ba
89811
42690
Giải tư
01657
73683
81572
48859
95990
08172
18648
Giải năm
9614
Giải sáu
0091
4532
8936
Giải bảy
310
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
1,7,920 
1,910,1,4
3,7226
832,6,7
1,548
 54,7,9
2,36 
3,570,22
483
5902,1