DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 02/05/2021
XSKT
Giải ĐB
267034
Giải nhất
31960
Giải nhì
55351
Giải ba
48086
33145
Giải tư
64361
16332
65697
95488
19651
37461
07458
Giải năm
1425
Giải sáu
7586
2038
6162
Giải bảy
793
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,60 
52,6210
3,625
932,4,8
345
2,4512,8
8260,12,2
97 
3,5,8862,8
 93,7
 
Ngày: 25/04/2021
XSKT
Giải ĐB
549217
Giải nhất
38433
Giải nhì
87220
Giải ba
23314
82433
Giải tư
40429
89746
32131
65552
16330
94312
43343
Giải năm
4810
Giải sáu
0699
8026
0131
Giải bảy
499
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
1,2,30 
3210,2,4,7
1,520,6,9
32,430,12,32
143,6
952
2,46 
17 
 8 
2,9295,92
 
Ngày: 18/04/2021
XSKT
Giải ĐB
396030
Giải nhất
61676
Giải nhì
39691
Giải ba
16036
72032
Giải tư
55714
30191
15578
27321
32247
18030
52498
Giải năm
9945
Giải sáu
0577
2308
7203
Giải bảy
283
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
3203,8
2,9214
321
0,3,8302,2,3,6
145,7
45 
3,76 
4,776,7,8
0,7,983
 912,8
 
Ngày: 11/04/2021
XSKT
Giải ĐB
368993
Giải nhất
11947
Giải nhì
09032
Giải ba
70563
31701
Giải tư
42834
20201
84067
11289
82879
52847
22564
Giải năm
5617
Giải sáu
6869
9036
4320
Giải bảy
989
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
2012
0217
320
6,932,4,6
3,6472
 59
363,4,7,9
1,42,679
 892
5,6,7,8293
 
Ngày: 04/04/2021
XSKT
Giải ĐB
219829
Giải nhất
33305
Giải nhì
52460
Giải ba
95884
81030
Giải tư
12080
39670
43844
84491
78509
77535
05377
Giải năm
9186
Giải sáu
5689
1607
2022
Giải bảy
886
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
3,6,7,805,7,9
6,91 
222,9
 30,5
4,844
0,35 
8260,1
0,770,7
 80,4,62,9
0,2,891
 
Ngày: 28/03/2021
XSKT
Giải ĐB
149877
Giải nhất
50679
Giải nhì
52924
Giải ba
80523
19475
Giải tư
59581
73981
57865
82170
32489
24436
83527
Giải năm
4952
Giải sáu
9688
0432
1696
Giải bảy
711
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,2,8211
3,521,3,4,7
232,6
24 
6,752
3,965
2,770,5,7,9
8812,8,9
7,896
 
Ngày: 21/03/2021
XSKT
Giải ĐB
188335
Giải nhất
30317
Giải nhì
90635
Giải ba
59376
43412
Giải tư
97931
96048
17135
49086
97277
22588
71487
Giải năm
9511
Giải sáu
2780
2203
6002
Giải bảy
619
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
802,3
1,311,2,7,9
0,12 
0,631,53
 48
335 
7,863
1,7,876,7
4,880,6,7,8
19