DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 07/02/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 07/02/2010
XSTG - Loại vé: L:TG-1E
Giải ĐB
107161
Giải nhất
71263
Giải nhì
51630
Giải ba
09055
35880
Giải tư
09458
51016
24131
00331
86890
59177
24735
Giải năm
3631
Giải sáu
5248
9013
7695
Giải bảy
276
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
3,8,90 
33,613,6
 28
1,630,13,5
 48
3,5,955,8
1,761,3
776,7
2,4,580
 90,5
 
Ngày: 07/02/2010
XSKG - Loại vé: L:1K5
Giải ĐB
192256
Giải nhất
55296
Giải nhì
31034
Giải ba
60005
08340
Giải tư
09989
73738
94889
45573
89503
96564
25003
Giải năm
5033
Giải sáu
8385
8336
8065
Giải bảy
336
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
4032,5
 1 
 2 
02,3,733,4,62,8
3,640
0,6,856
32,5,964,5
773,7
385,92
8296
 
Ngày: 07/02/2010
XSDL - Loại vé: L:1K5
Giải ĐB
920232
Giải nhất
63902
Giải nhì
05140
Giải ba
58421
40739
Giải tư
33606
93034
77550
61480
24099
45516
53891
Giải năm
9791
Giải sáu
0263
9552
4867
Giải bảy
471
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
4,5,802,6
2,7,9216
0,3,521
632,4,92
340
 50,2
0,163,7
671
 80
32,9912,9
 
Ngày: 07/02/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
79100
Giải nhất
46386
Giải nhì
46471
84319
Giải ba
77753
62851
11286
80510
78167
25059
Giải tư
1870
8589
5137
2246
Giải năm
6370
1450
7753
1743
2180
3812
Giải sáu
132
957
704
Giải bảy
66
89
58
08
ChụcSốĐ.Vị
0,1,5,72
8
00,4,8
5,710,2,9
1,32 
4,5232,7
043,6
 50,1,32,7
8,9
4,6,8266,7
3,5,6702,1
0,580,62,92
1,5,829 
 
Ngày: 07/02/2010
XSKT
Giải ĐB
38438
Giải nhất
48214
Giải nhì
16100
Giải ba
82348
73638
Giải tư
27014
65634
73587
06417
95805
10993
58372
Giải năm
2906
Giải sáu
2381
9294
2905
Giải bảy
681
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
000,52,6
82142,7
72 
934,82
12,3,948
025 
067
1,6,872
32,4812,7
 93,4
 
Ngày: 07/02/2010
XSKH
Giải ĐB
50208
Giải nhất
33665
Giải nhì
11947
Giải ba
40998
01824
Giải tư
19801
00611
61817
45433
13017
55634
86525
Giải năm
6980
Giải sáu
7289
4207
6681
Giải bảy
382
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,801,7,8
0,1,811,72
824,5
333,4
2,347
2,650
 65
0,12,47 
0,980,1,2,9
898