DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 09/04/2019

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 09/04/2019
XSBTR - Loại vé: K15-T04
Giải ĐB
706401
Giải nhất
05274
Giải nhì
83233
Giải ba
59124
69237
Giải tư
58077
01384
69911
44516
91607
56091
08041
Giải năm
9089
Giải sáu
4167
8181
8229
Giải bảy
555
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 01,6,7
0,1,4,8
9
11,6
 24,9
333,7
2,7,841
555
0,167
0,3,6,774,7
 81,4,9
2,891
 
Ngày: 09/04/2019
XSVT - Loại vé: 4B
Giải ĐB
107762
Giải nhất
55301
Giải nhì
11844
Giải ba
97825
18064
Giải tư
18242
75011
27323
93787
81846
37503
94415
Giải năm
9407
Giải sáu
5670
9121
2471
Giải bảy
016
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
7,901,3,7
0,1,2,711,5,6
4,621,3,5
0,23 
4,642,4,6
1,25 
1,462,4
0,870,1
 87
 90
 
Ngày: 09/04/2019
XSBL - Loại vé: T4K2
Giải ĐB
235878
Giải nhất
07514
Giải nhì
49818
Giải ba
53348
02328
Giải tư
77542
18928
44749
04540
97290
49586
57480
Giải năm
7512
Giải sáu
4158
0089
4576
Giải bảy
089
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
4,8,90 
 12,4,8
1,4282
 3 
140,2,8,9
 58
6,7,866
 76,8
1,22,4,5
7
80,6,92
4,8290
 
Ngày: 09/04/2019
Giải ĐB
31765
Giải nhất
91814
Giải nhì
66098
72718
Giải ba
06349
44736
97712
44742
08418
27865
Giải tư
6205
3822
8665
7672
Giải năm
3907
1721
3823
2826
2952
2339
Giải sáu
063
881
136
Giải bảy
91
29
60
50
ChụcSốĐ.Vị
5,605,7
2,8,912,4,82
1,2,4,5
7
21,2,3,6
9
2,6362,9
142,9
0,6350,2
2,3260,3,53
072
12,981
2,3,491,8
 
Ngày: 09/04/2019
XSDLK
Giải ĐB
694679
Giải nhất
98962
Giải nhì
17572
Giải ba
27837
49981
Giải tư
01570
32813
44626
08562
61095
74816
69046
Giải năm
6057
Giải sáu
5127
1479
5081
Giải bảy
493
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
8213,6
62,726,7
1,937
 46
957
1,2,4622
2,3,570,2,92
 80,12
7293,5
 
Ngày: 09/04/2019
XSQNM
Giải ĐB
622854
Giải nhất
16410
Giải nhì
26900
Giải ba
29531
04158
Giải tư
23777
41746
37905
18395
34212
32454
60905
Giải năm
2826
Giải sáu
4105
9105
4122
Giải bảy
343
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,100,54
310,2
1,222,6
431
5243,6
04,9542,7,8
2,46 
5,777
58 
 95