DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 10/03/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 10/03/2011
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
380260
Giải nhất
11988
Giải nhì
70055
Giải ba
49158
87797
Giải tư
59025
13045
93376
60615
63945
29787
20467
Giải năm
5847
Giải sáu
9808
9152
2327
Giải bảy
113
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
608
 13,5
525,7
13 
 452,72
1,2,42,552,5,8
760,7
2,42,6,8
9
76
0,5,887,8
 97
 
Ngày: 10/03/2011
XSAG - Loại vé: AG-3K2
Giải ĐB
237743
Giải nhất
53308
Giải nhì
17759
Giải ba
49147
75795
Giải tư
49816
84169
01759
88951
74806
97785
22798
Giải năm
0481
Giải sáu
7730
3353
9723
Giải bảy
755
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
306,8
5,816
 23
2,4,530
 43,7
5,8,951,3,5,92
0,169
478
0,7,981,5
52,695,8
 
Ngày: 10/03/2011
XSBTH - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
641186
Giải nhất
92489
Giải nhì
16933
Giải ba
69342
69792
Giải tư
50912
48136
20680
36815
66983
15100
19783
Giải năm
2715
Giải sáu
8744
2039
1518
Giải bảy
748
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
0,800
 12,52,7,8
1,4,92 
3,8233,6,9
442,4,8
125 
3,86 
17 
1,480,32,6,9
3,892
 
Ngày: 10/03/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
25665
Giải nhất
09857
Giải nhì
15394
28536
Giải ba
90228
87418
97880
03171
05376
32403
Giải tư
6107
2902
5419
2819
Giải năm
5517
9700
5572
6848
9679
2322
Giải sáu
445
002
985
Giải bảy
88
18
01
07
ChụcSốĐ.Vị
0,800,1,22,3
72
0,717,82,92
02,2,722,8
036
945,8
4,6,857
3,765
02,1,571,2,6,9
12,2,4,880,5,8
12,794
 
Ngày: 10/03/2011
XSBDI
Giải ĐB
81909
Giải nhất
29527
Giải nhì
56487
Giải ba
97741
15771
Giải tư
50201
60168
91867
67584
86511
64874
07477
Giải năm
7471
Giải sáu
5583
0658
2139
Giải bảy
102
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
901,2,9
0,1,4,7211
027
839
7,841
 58
 67,8
2,6,7,8712,4,7
5,683,4,7
0,390
 
Ngày: 10/03/2011
XSQB
Giải ĐB
52061
Giải nhất
61978
Giải nhì
78025
Giải ba
69332
06269
Giải tư
78596
22897
07226
62348
90019
05911
67486
Giải năm
4871
Giải sáu
1720
9864
0035
Giải bảy
705
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
204,5
1,6,711,9
320,5,6
 32,5
0,648
0,2,35 
2,8,961,4,9
971,8
4,786
1,696,7
 
Ngày: 10/03/2011
XSQT
Giải ĐB
41000
Giải nhất
99360
Giải nhì
48248
Giải ba
43963
32558
Giải tư
29233
00205
82338
59968
41664
10934
86346
Giải năm
0550
Giải sáu
8348
4147
9896
Giải bảy
014
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,5
914
 2 
3,633,4,8
1,3,646,7,82
050,8
4,960,3,4,8
47 
3,42,5,68 
 91,6