DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 11/09/2012

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 11/09/2012
XSBTR - Loại vé: K37T09
Giải ĐB
859032
Giải nhất
59926
Giải nhì
65734
Giải ba
57574
42087
Giải tư
62515
07056
29619
13782
00119
78384
72193
Giải năm
5734
Giải sáu
5958
6293
4721
Giải bảy
481
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,3,815,92
3,821,6
9231,2,42
32,7,84 
156,8
2,56 
874
581,2,4,7
12932
 
Ngày: 11/09/2012
XSVT - Loại vé: 9B
Giải ĐB
755782
Giải nhất
71472
Giải nhì
06545
Giải ba
45100
27024
Giải tư
08562
17077
75909
00710
99780
76537
21087
Giải năm
0470
Giải sáu
2006
0354
2425
Giải bảy
719
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,1,7,800,4,6,9
 10,9
6,7,824,5
 37
0,2,545
2,454
062
3,7,870,2,7
 80,2,7
0,19 
 
Ngày: 11/09/2012
XSBL - Loại vé: T9K2
Giải ĐB
586813
Giải nhất
28015
Giải nhì
17104
Giải ba
73062
02515
Giải tư
28102
65628
20382
00789
98191
20350
88239
Giải năm
8140
Giải sáu
7989
4943
3917
Giải bảy
589
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
4,502,4
913,52,7
0,6,828
1,439
0,640,3
1250
 62,4
17 
282,93
3,8391
 
Ngày: 11/09/2012
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
53809
Giải nhất
42972
Giải nhì
47485
34037
Giải ba
71864
79723
93519
50854
51736
30210
Giải tư
5461
7513
6009
7291
Giải năm
4512
4732
7208
9315
5727
1425
Giải sáu
333
979
441
Giải bảy
18
83
74
14
ChụcSốĐ.Vị
108,92
4,6,910,2,3,4
5,8,9
1,3,723,5,7
1,2,3,832,3,6,7
1,5,6,741
1,2,854
361,4
2,372,4,9
0,183,5
02,1,791
 
Ngày: 11/09/2012
XSDLK
Giải ĐB
98872
Giải nhất
44044
Giải nhì
78729
Giải ba
61536
47145
Giải tư
08452
46948
86493
88044
65888
47013
00999
Giải năm
3891
Giải sáu
8507
4277
7998
Giải bảy
570
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,707
913
5,729
1,936
42442,5,8
450,2
36 
0,770,2,7
4,8,988
2,991,3,8,9
 
Ngày: 11/09/2012
XSQNM
Giải ĐB
97677
Giải nhất
15997
Giải nhì
98334
Giải ba
85203
02858
Giải tư
58932
02955
11732
76047
98063
27824
36804
Giải năm
8816
Giải sáu
4967
3606
1884
Giải bảy
021
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,6
216
3221,4
0,6322,4
0,2,3,847
555,8
0,1,963,7
4,6,7,977
584
 96,7