DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 13/11/2018

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 13/11/2018
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
788472
Giải nhất
54262
Giải nhì
66035
Giải ba
96105
04125
Giải tư
52276
50680
33419
36614
73642
31146
50365
Giải năm
7419
Giải sáu
4790
6364
5739
Giải bảy
430
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
3,8,904,5
 14,92
4,6,725
 30,5,9
0,1,642,6
0,2,3,65 
4,762,4,5
 72,6
 80
12,390
 
Ngày: 13/11/2018
XSVT - Loại vé: 11B
Giải ĐB
469795
Giải nhất
92405
Giải nhì
70572
Giải ba
40618
40796
Giải tư
65682
77811
37365
28542
75735
94310
12688
Giải năm
9709
Giải sáu
0867
4296
9649
Giải bảy
979
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,100,5,9
110,1,8
4,7,82 
 35
 42,9
0,3,6,95 
9265,7
672,9
1,882,8
0,4,795,62
 
Ngày: 13/11/2018
XSBL - Loại vé: T11K2
Giải ĐB
631826
Giải nhất
93537
Giải nhì
27250
Giải ba
60274
27108
Giải tư
52454
73044
60237
35086
16822
78158
76976
Giải năm
2047
Giải sáu
7278
0642
5207
Giải bảy
584
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
507,8
 12
1,2,422,6
 372
4,5,7,842,4,7
 50,4,8
2,7,86 
0,32,474,6,8
0,5,784,6
 9 
 
Ngày: 13/11/2018
Giải ĐB
07459
Giải nhất
27920
Giải nhì
98362
95934
Giải ba
29468
37276
40075
04905
78665
78108
Giải tư
9768
1874
8024
0416
Giải năm
6069
8671
8911
8350
6580
4001
Giải sáu
864
904
957
Giải bảy
30
82
77
02
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,801,2,4,5
8
0,1,711,6
0,6,820,4
 30,4
0,2,3,6
7
4 
0,6,750,7,9
1,762,4,5,82
9
5,771,4,5,6
7
0,6280,2
5,69 
 
Ngày: 13/11/2018
XSDLK
Giải ĐB
323109
Giải nhất
57952
Giải nhì
10291
Giải ba
33348
06521
Giải tư
90249
62317
91530
20323
54412
82972
37376
Giải năm
2345
Giải sáu
9589
5776
5182
Giải bảy
740
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
3,409
2,912,7
1,5,7,821,3
230
740,5,8,9
452
726 
172,4,62
482,9
0,4,891
 
Ngày: 13/11/2018
XSQNM
Giải ĐB
732205
Giải nhất
59084
Giải nhì
59020
Giải ba
21265
43177
Giải tư
12102
30732
05390
37399
89376
16466
39188
Giải năm
3451
Giải sáu
3274
0739
4776
Giải bảy
256
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,902,5
51 
0,320
 32,4,9
3,7,84 
0,651,6
5,6,7265,6
774,62,7
884,8
3,990,9