DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 14/03/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 14/03/2011
XSHCM - Loại vé: 3C2
Giải ĐB
305701
Giải nhất
08843
Giải nhì
97942
Giải ba
06192
64879
Giải tư
52443
96034
64989
63563
54335
42053
93598
Giải năm
4692
Giải sáu
1934
5974
7030
Giải bảy
803
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
301,3
01 
4,922 
0,42,5,630,42,5
32,742,32
353
 63
 74,9
9892
7,82922,8
 
Ngày: 14/03/2011
XSDT - Loại vé: H11
Giải ĐB
597641
Giải nhất
01464
Giải nhì
92119
Giải ba
03072
18749
Giải tư
99919
31355
16967
35173
46173
17467
94126
Giải năm
5799
Giải sáu
2138
3412
2656
Giải bảy
711
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,411,2,4,92
1,726
7238
1,641,9
555,6
2,564,72
6272,32
38 
12,4,999
 
Ngày: 14/03/2011
XSCM - Loại vé: T03K2
Giải ĐB
178547
Giải nhất
06454
Giải nhì
40060
Giải ba
10327
03442
Giải tư
45097
71278
28973
35169
05607
63192
19072
Giải năm
3457
Giải sáu
2377
9735
9743
Giải bảy
713
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
607
 13
4,7,927
1,4,735,8
542,3,7
354,7
 60,9
0,2,4,5
7,9
72,3,7,8
3,78 
692,7
 
Ngày: 14/03/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
23749
Giải nhất
70940
Giải nhì
25833
53521
Giải ba
93144
28597
81841
61211
71114
64087
Giải tư
6827
7320
7461
4505
Giải năm
5086
6390
2089
2588
8271
8493
Giải sáu
279
450
737
Giải bảy
37
67
88
40
ChụcSốĐ.Vị
2,42,5,905
1,2,4,6
7
11,4
 20,1,7
3,933,72
1,4402,1,4,9
050
861,7
2,32,6,8
9
71,9
8286,7,82,9
4,7,890,3,7
 
Ngày: 14/03/2011
XSTTH
Giải ĐB
43772
Giải nhất
90019
Giải nhì
36867
Giải ba
20890
50297
Giải tư
37364
95512
46438
99989
57823
70911
13518
Giải năm
7524
Giải sáu
2779
8769
2375
Giải bảy
722
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
90 
111,2,8,9
1,2,722,3,4
238
2,64 
725 
 64,7,9
6,972,52,9
1,389
1,6,7,890,7
 
Ngày: 14/03/2011
XSPY
Giải ĐB
04328
Giải nhất
75485
Giải nhì
21897
Giải ba
79356
98251
Giải tư
28491
35383
62940
36555
16290
27481
78926
Giải năm
6689
Giải sáu
4941
4824
0284
Giải bảy
928
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
4,5,8,91 
 24,6,82
5,83 
2,840,1
5,851,3,5,6
2,56 
97 
2281,3,4,5
9
890,1,7