DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 16/04/2019

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 16/04/2019
XSBTR - Loại vé: K16-T04
Giải ĐB
352620
Giải nhất
71953
Giải nhì
05887
Giải ba
06127
90023
Giải tư
83551
87639
10796
59370
17558
45838
83940
Giải năm
6791
Giải sáu
5685
4037
3256
Giải bảy
291
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,4,70 
5,921 
 20,3,7
2,537,8,9
 40
851,3,6,8
5,96 
2,3,8270
3,585,72
3912,6
 
Ngày: 16/04/2019
XSVT - Loại vé: 4C
Giải ĐB
281219
Giải nhất
62355
Giải nhì
84548
Giải ba
67026
37489
Giải tư
86268
40828
47857
59842
36737
05416
35759
Giải năm
0654
Giải sáu
9936
6293
5628
Giải bảy
929
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 16,9
4,626,82,9
936,7
542,8
554,5,7,9
1,2,362,8
3,57 
22,4,689
1,2,5,893
 
Ngày: 16/04/2019
XSBL - Loại vé: T4K3
Giải ĐB
236623
Giải nhất
84980
Giải nhì
25465
Giải ba
15683
47117
Giải tư
98779
52800
58102
19591
52644
65198
78448
Giải năm
3184
Giải sáu
2981
2040
3959
Giải bảy
348
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
0,4,800,2
8,917
023
2,83 
4,840,4,82
6592
 65
179
42,980,1,3,4
52,791,8
 
Ngày: 16/04/2019
Giải ĐB
11022
Giải nhất
57948
Giải nhì
46157
24971
Giải ba
80139
79032
32128
49997
17861
59295
Giải tư
2946
4543
1361
3392
Giải năm
6781
4192
3032
3188
0222
5636
Giải sáu
202
490
952
Giải bảy
45
25
22
82
ChụcSốĐ.Vị
902
62,7,81 
0,23,32,5
8,92
223,5,8
4322,6,9
 43,5,6,8
2,4,952,7
3,4612
5,971
2,4,881,2,8
390,22,5,7
 
Ngày: 16/04/2019
XSDLK
Giải ĐB
887202
Giải nhất
75982
Giải nhì
83848
Giải ba
31345
98877
Giải tư
12612
39408
31173
57595
35403
70760
34157
Giải năm
0954
Giải sáu
4279
8084
7220
Giải bảy
700
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,2,3,8
 12
0,1,820
0,734
3,5,845,8
4,954,7
 60
5,773,7,9
0,482,4
795
 
Ngày: 16/04/2019
XSQNM
Giải ĐB
274286
Giải nhất
37291
Giải nhì
42570
Giải ba
33042
23288
Giải tư
80271
03937
52565
67549
48801
59213
41831
Giải năm
6995
Giải sáu
7803
1202
4909
Giải bảy
377
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
701,2,3,9
0,3,7,913
0,42 
0,131,7
 42,6,9
6,95 
4,865
3,770,1,7
886,8
0,491,5