DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 22/10/2019

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 22/10/2019
XSBTR - Loại vé: K43-T10
Giải ĐB
025095
Giải nhất
55376
Giải nhì
59228
Giải ba
23068
40864
Giải tư
65691
23180
66573
30539
54870
95906
45424
Giải năm
7243
Giải sáu
7625
7058
9715
Giải bảy
756
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
7,806
915
 24,5,8
4,739
2,643,9
1,2,956,8
0,5,764,8
 70,3,6
2,5,680
3,491,5
 
Ngày: 22/10/2019
XSVT - Loại vé: 10D
Giải ĐB
197803
Giải nhất
85586
Giải nhì
62005
Giải ba
44432
58643
Giải tư
15441
85682
76514
00972
03312
14460
08669
Giải năm
7467
Giải sáu
3067
3814
6499
Giải bảy
103
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
6032,5
412,42
1,3,7,82 
02,432
1241,3
0,65 
860,5,72,9
6272
 82,6
6,999
 
Ngày: 22/10/2019
XSBL - Loại vé: T10K4
Giải ĐB
729705
Giải nhất
26159
Giải nhì
55249
Giải ba
94487
51902
Giải tư
56506
82832
31365
63950
45688
98794
28036
Giải năm
1196
Giải sáu
0869
5346
0824
Giải bảy
978
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
502,5,6
 1 
0,3,624
 32,6
2,946,9
0,650,9
0,3,4,962,5,9
878
7,887,8
4,5,694,6
 
Ngày: 22/10/2019
Giải ĐB
17237
Giải nhất
82273
Giải nhì
39668
29929
Giải ba
07587
81702
93234
43763
85169
96378
Giải tư
3276
9221
6149
8395
Giải năm
6933
1857
0804
7569
2269
2214
Giải sáu
566
905
786
Giải bảy
41
35
24
21
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,5
22,414
0212,4,9
3,6,733,4,5,7
0,1,2,341,9
0,3,957
6,7,863,6,8,93
3,5,873,6,8
6,786,7
2,4,6395
 
Ngày: 22/10/2019
XSDLK
Giải ĐB
978529
Giải nhất
78464
Giải nhì
74437
Giải ba
74313
10517
Giải tư
26937
07112
49945
70308
08795
04174
09519
Giải năm
7031
Giải sáu
5181
4710
8410
Giải bảy
453
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1308
3,8103,2,3,7
9
129
1,531,72
6,745
4,953
 64
1,3274
081
1,295
 
Ngày: 22/10/2019
XSQNM
Giải ĐB
821605
Giải nhất
69123
Giải nhì
68687
Giải ba
48637
19576
Giải tư
52691
70341
84495
36898
87357
96300
95680
Giải năm
4517
Giải sáu
7755
7543
2626
Giải bảy
180
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
0,7,8200,5
4,917
 23,6
2,437
 41,3
0,5,955,7
2,76 
1,3,5,870,6
9802,7
 91,5,8