DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 30/10/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 30/10/2015
XSVL - Loại vé: 36VL44
Giải ĐB
271098
Giải nhất
53600
Giải nhì
96527
Giải ba
28773
85647
Giải tư
75099
31117
24741
64398
31890
03521
33414
Giải năm
1273
Giải sáu
6940
2881
2510
Giải bảy
494
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4,900
2,4,810,4,7
 21,7
3,7233
1,940,1,7
 5 
 6 
1,2,4732
9281
990,4,82,9
 
Ngày: 30/10/2015
XSBD - Loại vé: 10KS44
Giải ĐB
220324
Giải nhất
51939
Giải nhì
39563
Giải ba
21613
16440
Giải tư
55786
72217
65538
18415
23238
97121
34319
Giải năm
2740
Giải sáu
8689
8083
1164
Giải bảy
107
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
4207,9
213,5,7,9
 21,4
1,6,8382,9
2,6402
15 
863,4
0,17 
3283,6,9
0,1,3,89 
 
Ngày: 30/10/2015
XSTV - Loại vé: 24TV44
Giải ĐB
101932
Giải nhất
74952
Giải nhì
18373
Giải ba
17328
86431
Giải tư
31539
32776
68486
23184
51469
01263
28637
Giải năm
0558
Giải sáu
1547
8575
2518
Giải bảy
315
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 0 
315,8
3,528
6,731,2,72,9
847
1,752,8
7,863,9
32,473,5,6
1,2,584,6
3,69 
 
Ngày: 30/10/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
37538
Giải nhất
52092
Giải nhì
37296
20630
Giải ba
11622
95803
78459
79494
20988
32994
Giải tư
9571
8155
2433
7849
Giải năm
6497
1777
5874
2388
4562
1653
Giải sáu
086
303
437
Giải bảy
59
39
49
56
ChụcSốĐ.Vị
3032
71 
2,6,922
02,3,530,3,7,8
9
7,92492
553,5,6,92
5,8,962
3,7,971,4,7
3,8286,82
3,42,5292,42,6,7
 
Ngày: 30/10/2015
XSGL
Giải ĐB
304493
Giải nhất
03445
Giải nhì
40845
Giải ba
49427
67225
Giải tư
54246
85845
65429
53998
75725
53614
66439
Giải năm
8546
Giải sáu
2482
6496
2855
Giải bảy
155
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 14
8252,7,9
5,939
1453,62
22,43,5253,52
42,96 
27 
982
2,393,6,8
 
Ngày: 30/10/2015
XSNT
Giải ĐB
029190
Giải nhất
87557
Giải nhì
44776
Giải ba
20718
87077
Giải tư
22272
28297
10956
72491
35682
47819
53594
Giải năm
2803
Giải sáu
0643
2199
2917
Giải bảy
919
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
903
8,917,8,92
7,82 
0,43 
943
 56,7
5,76 
1,5,7,972,6,7
181,2
12,990,1,4,7
9