DUDOANTHETHAO365.COM™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » dudoanthethao365.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 31/01/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 31/01/2011
XSHCM - Loại vé: 1F2
Giải ĐB
322059
Giải nhất
82529
Giải nhì
88680
Giải ba
57563
59677
Giải tư
00725
34772
22124
04564
20717
14804
26267
Giải năm
1510
Giải sáu
9574
1698
0197
Giải bảy
269
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
1,804
 10,7
724,5,9
635
0,2,6,74 
2,359
 63,4,7,9
1,6,7,972,4,7
980
2,5,697,8
 
Ngày: 31/01/2011
XSDT - Loại vé: H05
Giải ĐB
246236
Giải nhất
93450
Giải nhì
96977
Giải ba
28833
97741
Giải tư
49363
07224
77193
91985
18708
66201
77016
Giải năm
7607
Giải sáu
1450
6017
7532
Giải bảy
280
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
52,801,7,8
0,416,7
324
3,6,9232,3,6
241
8502
1,363
0,1,777
080,5
 932
 
Ngày: 31/01/2011
XSCM - Loại vé: T1K5
Giải ĐB
579554
Giải nhất
40268
Giải nhì
93609
Giải ba
13693
54981
Giải tư
73678
73430
91753
39897
30967
78230
73772
Giải năm
0639
Giải sáu
9090
2926
4219
Giải bảy
542
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
32,909
819
4,726
5,9302,9
542
953,4
267,8
6,972,8
6,781
0,1,390,3,5,7
 
Ngày: 31/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
05598
Giải nhất
98180
Giải nhì
86208
37443
Giải ba
03671
98866
24487
95355
80596
74319
Giải tư
3640
5947
9356
7839
Giải năm
1360
7470
8804
2896
8908
8119
Giải sáu
777
548
717
Giải bảy
21
83
57
49
ChụcSốĐ.Vị
4,6,7,804,82
2,717,92
 21
4,839
040,3,7,8
9
555,6,7
5,6,9260,6
1,4,5,7
8
70,1,7
02,4,980,3,7
12,3,4962,8
 
Ngày: 31/01/2011
XSTTH
Giải ĐB
64849
Giải nhất
51685
Giải nhì
61971
Giải ba
99964
54680
Giải tư
05210
76475
59445
61533
06815
07132
08072
Giải năm
4906
Giải sáu
6929
7743
5560
Giải bảy
797
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1,6,806
710,5
3,729
3,432,3
6,843,5,9
1,4,7,85 
060,4
971,2,5
 80,4,5
2,497
 
Ngày: 31/01/2011
XSPY
Giải ĐB
11330
Giải nhất
54670
Giải nhì
82525
Giải ba
59132
99858
Giải tư
89083
25554
89201
59779
99370
55859
37905
Giải năm
3254
Giải sáu
0892
4266
5133
Giải bảy
967
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
3,7201,5
01 
3,925
3,830,2,3
524 
0,2542,8,9
62662,7
6702,9
583
5,792